Bệnh tả là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa

Bệnh tả là gì?

Bệnh tả là bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn gram âm Vibrio cholerae ở ruột non tiết ra độc tố gây tiêu chảy, dẫn đến mất nước, thiểu niệu và tuần hoàn. Đây là căn bệnh lây nhiễm qua việc uống phải nước, thực phẩm, động vật có vỏ khác bị ô nhiễm bởi phân của người bị nhiễm bệnh. 

Bệnh tả thường xuất hiện ở một số vùng ở Châu Á, Trung Đông, Châu Phi, Nam, Trung Mỹ, hay Bờ Vịnh của Hoa Kỳ. Từ năm 2010 - 2017, nhiều khu vực trên thế giới, bệnh tả ở người đã gây những trận đại dịch lớn, gây tử vong hàng nghìn, hàng triệu người. 

Các thể bệnh tả

- Thể bệnh tả không triệu chứng

- Thể nhẹ: Xuất hiện triệu chứng như tiêu chảy thường

- Thể điển hình: Bệnh tả cấp tính với biểu biện là đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy với tần suất nhiều lần/ giờ.

- Thể tối cấp: Bệnh tả diễn biến nhanh chóng, mỗi lần đi ngoài lượng nước mất đi nhiều, vô niệu, suy kiệt toàn thân và thậm chí có thể gây tử vong do trụy mạch. 

- Bệnh tả ở trẻ em: Thông thường bệnh tả trên đối tượng này thể nhẹ giống như bệnh tiêu chảy thông thường. Tuy nhiên ở những trẻ lớn, triệu chứng đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy xảy ra giống với người lớn trưởng thành, có thể kèm theo sốt. 

- Bệnh tả ở người già: Trên đối tượng là người lớn tuổi, người già, bệnh tả có thể dẫn đến biến chứng suy thận, dù đã được bù nước điện giải đầy đủ  

Nguyên nhân bệnh Bệnh tả

Nguyên nhân gây bệnh tả ở người là do vi khuẩn vibrio cholerae gây nên. Vi khuẩn vibrio cholerae có hình dạng dấu phẩy, chúng di chuyển nhờ vào cọng lông, thường phát triển mạnh trong môi trường kiềm có nước, thức ăn, trong cơ thể các động vật biển có vỏ (cá, cua, sò biển,...). Trong môi trường nhiệt độ lạnh vibrio cholerae có thể sống được 2-3 tuần. Chúng chỉ bị tiêu diệt bởi hóa chất diệt khuẩn, môi trường axit, môi trường có nhiệt độ (80°C/5 phút).

Độc tố cholerae do vi khuẩn tiết ra trong ruột non chính là nguyên nhân chính gây bệnh tả ở người. Ngoài ra, việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm, ăn thực phẩm tươi sống, rau của quả sống cũng có thể vi khuẩn cholerae.

Triệu chứng Bệnh tả

Thời gian ủ bệnh tả kể từ khi nhiễm chủng vi khuẩn là từ 1 - 3 ngày. 

Triệu chứng ban đầu thông thường gồm đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Phân lỏng kèm chất lỏng trắng như màu nước vo gạo xen kẽ. Việc đi ngoài nhiều khiến lượng nước trong cơ thể thiếu hụt, có thể hơn 1L/H.

Trường hợp người bệnh mất điện giải  trầm trọng có thể thường xuyên cảm thấy khát nước, thiểu niệu, suy nhược cơ thể, da khô, mất sự đàn hồi da, chuột rút... Nếu không được chữa trị kịp thời sẽ dẫn tới tình trạng trụy mạch và hôn mê. 

Con đường lây truyền bệnh Bệnh tả

Bệnh tả (cholera) là một bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Vi khuẩn này chủ yếu lây truyền qua nước và thức ăn nhiễm khuẩn. Dưới đây là một số cách mà vi khuẩn Vibrio cholerae có thể lây truyền:

Nước nhiễm khuẩn

Người ta thường mắc bệnh tả khi uống nước nhiễm khuẩn Vibrio cholerae. Nước nhiễm khuẩn này có thể bắt nguồn từ nguồn nước ô nhiễm, chẳng hạn như nước từ ao, sông, hồ, giếng hoặc nước biển. Nước nhiễm khuẩn có thể truyền bệnh khi người ta sử dụng nước này để uống, nấu ăn, rửa chén đĩa, hoặc tắm.

Thức ăn nhiễm khuẩn

Thức ăn cũng có thể là nguồn lây truyền. Thức ăn bị nhiễm khuẩn khi nó tiếp xúc với nước nhiễm khuẩn hoặc khi được chế biến bởi người nhiễm bệnh mà không tuân thủ các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm.

Tiếp xúc với người nhiễm bệnh

Vi khuẩn có thể lây truyền từ người nhiễm bệnh đến người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Các phân bệnh nhân chứa vi khuẩn và có thể lây nhiễm khi nó tiếp xúc với nước, thức ăn, hoặc vật dụng khác, và người khác sử dụng những vật dụng đó mà không đảm bảo vệ sinh.

Vệ sinh cá nhân và môi trường

Việc duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường là quan trọng để ngăn chặn sự lây truyền của Vibrio cholerae. Rửa tay thường xuyên sau khi sử dụng toilet, trước khi ăn, và sau khi tiếp xúc với nước ô nhiễm có thể giúp ngăn chặn sự lây truyền của bệnh.

Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa, như cung cấp nước sạch, đảm bảo vệ sinh thực phẩm và nước uống, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây truyền của bệnh tả.

Đối tượng nguy cơ bệnh Bệnh tả

Bệnh tả là căn bệnh phổ biến thường gặp ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém, ô nhiễm, đông đúc, nạn đói. Dịch tả xuất hiện nhiều ở khu vực Châu Phi, Nam Á, Mỹ Latinh. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, được cho là nguy hiểm khi xuất hiện ở trẻ nhỏ.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh tả có thể kể đến như:

- Điều kiện môi trường sống ô nhiễm, kém vệ sinh. 

- Ăn thức ăn, nước uống chưa được nấu chín và các hải sản có vỏ. 

- Nồng độ axit dạ dày giảm hoặc không có.

- Người có nhóm máu O: Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng, người có nhóm máu O dễ bị lây nhiễm bệnh tả hơn các nhóm máu khác. Trong đó người có nhóm máu AB ít bị nhiễm bệnh, gần như là miễn nhiễm.

Chẩn đoán Bệnh tả

Việc chẩn đoán chính xác Bệnh tả ban đầu sẽ được thông qua việc thăm khám lâm sàng. Sau đó bác sĩ sẽ chỉ định làm một số xét nghiệm để chẩn đoán chính xác hơn: 

- Soi phân: Đây là phương pháp chẩn đoán nhanh. Phân sẽ được soi dưới  kính hiển vi để xác định phẩy khuẩn tả di động mạnh trong phân. Sau đó thực hiện nhuộm Gram cho hình ảnh phẩy khuẩn không bắt màu gram

- Cấy phân: Cấy phân vào môi trường chuyên biệt, trường hợp người bệnh nhiễm khuẩn sẽ thấy phẩy khuẩn tả phát triển, mọc rất nhanh và có thể xác định sau 24h cấy.

- Cô đặc máu: Chỉ số Hematocrit tăng.

- Rối loạn điện giải: Giảm nồng kali, nồng độ pH thấp, giảm Bicarbonat.

- Suy thận: Nồng độ creatinin và ure trong máu tăng ở những trường hợp bệnh tả nghiêm trọng.

Các biện pháp điều trị bệnh Bệnh tả

Để việc điều trị bệnh tả không lây lan, một số nguyên tắc cần phải chú trọng bao gồm:

- Cách ly chuyên biệt bệnh nhân nhiễm khuẩn tả.

- Bổ sung nước và điện giải đầy đủ, nhanh chóng, đảm bảo lượng nước bù lượng nước đã mất

- Sử dụng thuốc:

+ Thuốc kháng sinh diệt vi khuẩn.

+ Thuốc hỗ trợ giảm triệu chứng tiêu chảy, mất nước.

+ Bổ sung kẽm: Được biết kẽm có khả năng làm giảm và rút ngắn thời gian tiêu chảy ở trẻ nhỏ mắc bệnh tả. 

Cách phòng ngừa dịch tả

Để ngăn chặn sự lây truyền của bệnh tả (cholera) và bảo vệ cộng đồng, cần thực hiện một số biện pháp khuyến cáo và phòng ngừa:

Sử dụng nước sạch

Uống nước đã đun sôi hoặc sử dụng nước đóng chai, chắc chắn là nước an toàn.

Tránh sử dụng nước từ nguồn nước không rõ nguồn gốc hoặc có khả năng bị nhiễm khuẩn.

Chế biến thức ăn an toàn

Đảm bảo rằng thức ăn được nấu chín đến khi nóng bóng để tiêu diệt vi khuẩn.

Tránh ăn thực phẩm sống hoặc thực phẩm chưa được nấu chín.

Vệ sinh cá nhân

Rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi chuẩn bị thức ăn và sau khi sử dụng toilet.

Sử dụng xà phòng và nước sạch để rửa tay.

Quản lý nước thải

Bảo đảm việc xử lý nước thải và chất thải một cách an toàn để ngăn chặn sự lây truyền qua môi trường.

Tiêm phòng

Được sản xuất bởi Vabiotech – Việt Nam, vắc xin mORCVAX  là vaccine bất hoạt, được chỉ định phòng bệnh tả cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên (24 tháng tuổi trở lên) và người lớn.

Lưu ý rằng cụ thể các biện pháp có thể thay đổi tùy thuộc vào loại bệnh tả và tình hình cụ thể trong cộng đồng. Việc thực hiện những biện pháp trên có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cá nhân cũng như cộng đồng.

Bệnh Lý Thường Gặp