Bệnh chàm da (Eczema): Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng & điểu trị

Bệnh chàm là gì

Bệnh chàm, còn được gọi là eczema, là một tình trạng da mạn tính gây ra sự viêm nhiễm và ngứa ngáy. Nó thường xuất hiện ở các vùng da khô, đỏ, sưng, ngứa và có thể có các vết nứt hoặc vảy. Bệnh chàm có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở các vùng gấp khớp, chẳng hạn như khuỷu tay, khuỷu chân, cổ tay, và gối.

Dấu hiệu chàm da

Dấu hiệu của bệnh chàm da có thể thay đổi từ người này sang người khác, nhưng các triệu chứng thường bao gồm:

-          Da khô và đỏ: Vùng da bị ảnh hưởng thường trở nên khô, đỏ, và có thể sưng.

-          Ngứa ngáy: Ngứa là một trong những triệu chứng chính của bệnh chàm. Người bị chàm thường cảm thấy ngứa ở vùng da bị tổn thương.

-          Vảy và vết nứt: Da có thể bong tróc và hình thành các vảy hoặc vết nứt nhỏ.

-          Sưng tấy: Các vùng da bị tổn thương có thể sưng lên và trở nên nặng hơn.

-          Dị ứng da: Trong một số trường hợp, da bị tổn thương có thể trở nên nhạy cảm hơn và dễ dàng bị kích thích bởi các tác nhân bên ngoài.

-          Vùng da bị chàm có thể viêm nhiễm: Do việc gãi ngứa có thể làm tổn thương da, vùng da này có thể trở nên nhiễm trùng, đỏ hơn và có thể xuất hiện mủ.

-          Bệnh lý gấp khớp: Trong trường hợp nặng, da có thể bị viêm nhiễm và trở nên dày đặc. Điều này gây ra tình trạng bệnh lý gấp khớp, là hiện tượng da bị nứt, nẻ, và tạo ra các vùng da bị tổn thương hình gấp khớp.

Nguyên nhân bệnh chàm

Nguyên nhân chính của bệnh chàm vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có một số yếu tố môi trường và di truyền được cho là đóng góp vào sự phát triển của bệnh chàm. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng mà các nghiên cứu đã xác định:

Di truyền

Yếu tố di truyền được cho là có vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ mắc bệnh chàm. Nếu có người trong gia đình mắc bệnh chàm, bạn có khả năng cao hơn để phát triển bệnh.

Hệ miễn dịch

Một phần nguyên nhân bệnh chàm có thể liên quan đến sự rối loạn của hệ thống miễn dịch. Hệ miễn dịch hoạt động không đúng cách có thể dẫn đến việc phản ứng viêm nhiễm không cần thiết trên da.

Da khô

Da khô dễ bị tổn thương hơn và có khả năng phát triển bệnh chàm cao hơn. Da khô có thể gây ra sự ngứa rát, làm cho việc gãi ngứa trở thành một thói quen và làm tổn thương da.

Tác nhân kích thích môi trường

Tiếp xúc với các tác nhân kích thích như hóa chất, chất làm dịu, bụi bẩn, cỏ hoặc côn trùng cắn có thể gây kích thích da và góp phần vào việc phát triển bệnh chàm.

Dị ứng

Dị ứng thức ăn, dị ứng với chất dùng trong mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da, thậm chí cả dị ứng với khí thải, có thể là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng bệnh chàm trở nên tồi tệ hơn.

Stress

Stress và tình trạng tâm lý căng thẳng có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển bệnh chàm hoặc làm cho triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Triệu chứng bệnh chàm

Triệu chứng của bệnh chàm có thể biến đổi tùy theo từng người và mức độ nặng nhẹ của tình trạng. 

Ngứa ngáy

Đây là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh chàm. Ngứa có thể rất nặng và khó kiểm soát, gây ra sự khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Da khô và đỏ

Da bị ảnh hưởng thường trở nên khô, có thể bong tróc và xuất hiện vùng đỏ.

Vảy và vết nứt: Vùng da có thể có các vảy nhỏ hoặc vết nứt, gây ra sự khó chịu và gặp khó khăn trong việc duy trì độ ẩm cho da.

Sưng tấy

Các vùng da bị tổn thương có thể sưng lên và trở nên sưng tấy.

Vùng da nhiễm trùng: Do gãi ngứa có thể làm tổn thương da và tạo ra cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập, các vùng da bị tổn thương có thể nhiễm trùng. Điều này có thể dẫn đến sưng, đỏ, và xuất hiện mủ.

Da thay đổi màu sắc

Da có thể trở nên bạc màu, bởi vì sự tăng sản xuất tế bào da và việc chữa lành bị rối loạn.

Dị ứng da

Da bị tổn thương có thể trở nên nhạy cảm hơn và dễ dàng phản ứng với các tác nhân gây dị ứng như hóa chất, thức ăn hoặc thậm chí ánh nắng mặt trời.

Đối tượng dễ bị bệnh chàm

Mặc dù bệnh chàm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng có một số đối tượng có nguy cơ cao hơn bị mắc bệnh chàm:

  • Tiền sử gia đình
  • Tiền sử bệnh dị ứng
  •  Da khô
  • Sống trong môi trường khô hanh
  • Công việc tiếp xúc với hóa chất hoặc chất kích thích
  • Căng thẳng và stress
  • Trẻ em

Chẩn đoán bệnh chàm

Chẩn đoán bệnh chàm thường dựa vào sự kết hợp của các yếu tố như triệu chứng của bệnh, tiền sử bệnh của bạn và kiểm tra da.

Tiền sử bệnh và triệu chứng

Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng mà bạn đang gặp phải, bao gồm ngứa ngáy, da khô, đỏ, vảy và các triệu chứng khác. Bạn cũng sẽ cần cung cấp thông tin về tiền sử bệnh của bạn, bao gồm các bệnh lý da trước đây và tiền sử gia đình có ai mắc bệnh chàm.

Kiểm tra da

Bác sĩ da liễu sẽ thực hiện kiểm tra da để xem xét các vùng da bị tổn thương. Họ có thể sử dụng thiết bị kính lúp để kiểm tra chi tiết hơn.

Loại trừ các nguyên nhân khác

Bệnh chàm có thể có triệu chứng tương tự với nhiều bệnh da khác, do đó bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân khác trước khi đưa ra kết luận.

Thử nghiệm dị ứng da

Nếu có nghi ngờ về dị ứng gây ra triệu chứng, bác sĩ có thể thực hiện các thử nghiệm dị ứng da để xác định các tác nhân gây dị ứng.

Khảo sát hệ miễn dịch

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kiểm tra hệ miễn dịch của bạn để xem xét có sự rối loạn nào ảnh hưởng đến da không.

Biến chứng bệnh chàm

·         Nhiễm trùng da: Gãi ngứa liên tục có thể làm tổn thương da và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn hoặc nấm phát triển, dẫn đến nhiễm trùng da.

·         Sưng tấy và sưng nặng: Các vùng da bị tổn thương có thể sưng tấy và sưng nặng, gây ra sự khó chịu và không thoải mái.

·         Sẹo da: Việc gãi ngứa liên tục và tự trị làm tăng nguy cơ việc tổn thương da và tạo sẹo, làm cho da trở nên không đều và không mịn màng.

·         Rối loạn giấc ngủ: Ngứa ngáy và sưng tấy có thể gây ra rối loạn giấc ngủ, do khó chịu và ngứa ngáy khiến bạn không thể thư giãn để ngủ.

·         Tâm lý và tinh thần: Cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và khó chịu có thể gây ra tình trạng tâm lý căng thẳng, lo âu và trầm cảm.

·         Thất bại của các phương pháp điều trị: Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh chàm có thể không phản ứng tốt với các phương pháp điều trị và gây ra tình trạng khó kiểm soát.

·         Tăng nguy cơ bệnh da liễu khác: Người bị bệnh chàm có nguy cơ tăng cao hơn mắc các bệnh da liễu khác, như viêm da cơ địa hay nấm da.

·         Sự cản trở về chất lượng cuộc sống: Các triệu chứng của bệnh chàm có thể gây ra sự khó chịu, ngứa ngáy và làm suy giảm chất lượng cuộc sống.

Điều trị bệnh chàm

Việc điều trị bệnh chàm thường tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng, làm giảm ngứa ngáy và giữ cho da luôn đủ ẩm. Phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh chàm và tình trạng cụ thể của từng người.

Sử dụng kem dưỡng ẩm

Dưỡng ẩm là cốt lõi trong việc quản lý bệnh chàm. Sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày giúp giữ cho da đủ ẩm, làm giảm ngứa ngáy và nguy cơ nứt nẻ.

Corticosteroid

Kem corticosteroid có thể được sử dụng để làm giảm viêm nhiễm và ngứa ngáy. Tuy nhiên, chúng nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá lâu.

Thủy ngân (corticosteroid không thủy ngân)

Loại kem này cũng giúp làm giảm viêm nhiễm và ngứa ngáy, thường được sử dụng cho vùng da mỏng và nhạy cảm như mặt.

Calcineurin inhibitor

Đây là loại thuốc có tác dụng làm giảm viêm nhiễm và thường được sử dụng cho các vùng nhạy cảm như mặt, cổ, vùng da gấp khớp.

Kem kháng histamin

Các loại thuốc này giúp làm giảm ngứa ngáy bằng cách làm giảm tác động của histamin, chất gây ngứa ngáy.

Ánh sáng UV

Đôi khi, việc tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng UV được điều trị bằng thiết bị tạo ánh sáng có thể giúp kiểm soát bệnh chàm.

Thuốc uống antihistamine

Được sử dụng để làm giảm triệu chứng ngứa ngáy, nhưng thường không phải là phương pháp chính.

Thuốc kháng viêm non-steroid

Các loại thuốc như ibuprofen hoặc naproxen có thể giúp làm giảm viêm nhiễm và đau.

Điều trị dị ứng

Nếu dị ứng được xác định là nguyên nhân của bệnh chàm, việc loại bỏ tác nhân gây dị ứng từ môi trường hoặc thức ăn có thể giúp cải thiện tình trạng.

Quản lý stress

Cố gắng giảm căng thẳng và tình trạng tâm lý căng thẳng có thể giúp kiểm soát triệu chứng bệnh chàm.

Phòng ngừa bệnh chàm

Phòng ngừa bệnh chàm là một phần quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh và kiểm soát tình trạng cho những người đã có bệnh. Dưới đây là một số cách để phòng ngừa bệnh chàm:

  •  Dưỡng ẩm da: Dưỡng ẩm da hàng ngày để giữ cho da luôn đủ ẩm. Sử dụng kem dưỡng ẩm phù hợp cho loại da của bạn và thoa đều đặn sau khi tắm.
  • Hạn chế tác nhân gây dị ứng: Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như hóa chất, chất làm dịu, thức ăn gây dị ứng hoặc các tác nhân khác mà bạn đã xác định.
  • Sử dụng sản phẩm nhẹ nhàng: Chọn sản phẩm làm sạch và chăm sóc da nhẹ nhàng, không chứa hương liệu, chất tạo màu hoặc hóa chất gây dị ứng.
  • Tránh gãi ngứa quá mức: Tránh gãi ngứa quá mức để tránh làm tổn thương da. Bạn có thể sử dụng móc gãi ngứa hoặc nhấn nhẹ lên vùng ngứa thay vì gãi.
  • Quản lý stress: Cố gắng giảm căng thẳng và tình trạng tâm lý căng thẳng có thể giúp kiểm soát triệu chứng bệnh chàm.
  • Điều trị dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng, hãy làm việc với bác sĩ để xác định các tác nhân gây dị ứng và tránh tiếp xúc với chúng.
  • Không tự ý điều trị: Nếu bạn có triệu chứng tương tự bệnh chàm, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu thay vì tự ý sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị.
  • Chăm sóc da đầu: Nếu bạn có triệu chứng bệnh chàm ở da đầu, hãy chăm sóc da đầu bằng cách sử dụng các sản phẩm chăm sóc da đầu phù hợp và không gây kích ứng.
  • Sử dụng quần áo mềm mại: Chọn quần áo làm từ vải mềm mại và thoáng khí để tránh gây kích ứng cho da.
  • Tránh ánh nắng mặt trời mạnh: Nếu bạn có tình trạng chàm phản ứng với ánh nắng mặt trời, hãy tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mạnh và sử dụng kem chống nắng.

Bệnh Lý Thường Gặp