Nội tiết - Chuyển hóa
Cơ xương khớp – Cột sống
Tim mạch
Tiêu hóa – Gan mật
Thần kinh – sọ não
Hô hấp
Tiết niệu – sinh dục
Ung bướu
Huyết học
Dinh dưỡng
Chấn thương chỉnh hình
Sản phụ khoa
Hỗ trợ sinh sản
Nhi khoa
Tai mũi họng
Răng hàm mặt
Mắt
Da liễu
Y học cổ truyền
Phục hồi chức năng
Thực quản - Dạ dày
Đường ruột
Trực tràng - Hậu môn
Gan - Mật - Tủy
Truyền nhiễm
Lao
Tay chân miệng (HFMD- Hand, foot and mouth disease) là bệnh truyền nhiễm cấp thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là các bé dưới 5 tuổi do virus gây ra. Bệnh tay chân miệng có tốc độ lây lan nhanh, dễ thành dịch, bệnh xảy ra quanh năm, tăng cao vào tháng 2 đến tháng 5 và từ tháng 8 đến tháng 12 hàng năm. Bệnh rất nguy hiểm nếu không phát hiện sớm và có phương pháp điều trị kịp thời.
Bệnh ghẻ nước là một trong những tên gọi khác của bệnh ghẻ. Khi ký sinh trùng xâm nhập tạo nên các tổn thương da là mụn nước rải rác, riêng lẽ ( thường xuyên tập trung ở các vùng da mỏng). Bên dưới những mụn nước là con đường mà con ghẻ đào còn gọi là “luống ghẻ”. Các mụn nước do con ghẻ tạo thành vẫn có thể mọc thành ổ khi bệnh ghẻ bị chàm hóa.
Bệnh chàm, còn được gọi là eczema, là một tình trạng da mạn tính gây ra sự viêm nhiễm và ngứa ngáy. Nó thường xuất hiện ở các vùng da khô, đỏ, sưng, ngứa và có thể có các vết nứt hoặc vảy.
Nấm da đầu là do vi khuẩn hoặc nấm gây ra, thường gây ra các triệu chứng như ngứa, kích ứng và vảy nứt trên da đầu
Bệnh gai đen thường xuất hiện ở những vùng da có nếp gấp như cổ, nách, khuỷu tay và khuỷu chân.
Bệnh vảy nến thật sự là một vấn đề đáng lo ngại, không chỉ về mặt sức khỏe mà còn về tâm lý và xã hội
Viêm da cơ địa ở trẻ em, còn được gọi là eczema, là một tình trạng da phổ biến gặp ở trẻ nhỏ. Đây là một vấn đề da liên quan đến việc da trở nên khô, ngứa và có thể dẫn đến sự viêm nổi.
Các bệnh ngoài da thường có dấu hiệu tương đồng nên rất dễ gây nhầm lẫn. Điều đáng nói là nếu không nhận biết đúng để điều trị hiệu quả ngay từ đầu thì những triệu chứng mà bệnh gây ra sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong bài viết dưới đây, TTH Hospital sẽ cùng bạn nhận diện và tìm cách phòng ngừa các bệnh ngoài da thường gặp.
Viêm da cơ địa là thể viêm da rất mạn tính với nguyên nhân di truyền rõ rệt, thường khởi phát ở trẻ em và đi kèm với hen, viêm mũi. Bệnh này gây khó chịu, đau rát hoặc gây mất thẩm mỹ trên cơ thể. Hãy cùng TTH Hospital tìm hiểu thêm về bệnh viêm da cơ địa và cách điều trị căn bệnh này.
Bệnh chàm là gì
Bệnh chàm, còn được gọi là eczema, là một tình trạng da mạn tính gây ra sự viêm nhiễm và ngứa ngáy. Nó thường xuất hiện ở các vùng da khô, đỏ, sưng, ngứa và có thể có các vết nứt hoặc vảy. Bệnh chàm có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào trên cơ thể, nhưng phổ biến nhất là ở các vùng gấp khớp, chẳng hạn như khuỷu tay, khuỷu chân, cổ tay, và gối.
Dấu hiệu chàm da
Dấu hiệu của bệnh chàm da có thể thay đổi từ người này sang người khác, nhưng các triệu chứng thường bao gồm:
- Da khô và đỏ: Vùng da bị ảnh hưởng thường trở nên khô, đỏ, và có thể sưng.
- Ngứa ngáy: Ngứa là một trong những triệu chứng chính của bệnh chàm. Người bị chàm thường cảm thấy ngứa ở vùng da bị tổn thương.
- Vảy và vết nứt: Da có thể bong tróc và hình thành các vảy hoặc vết nứt nhỏ.
- Sưng tấy: Các vùng da bị tổn thương có thể sưng lên và trở nên nặng hơn.
- Dị ứng da: Trong một số trường hợp, da bị tổn thương có thể trở nên nhạy cảm hơn và dễ dàng bị kích thích bởi các tác nhân bên ngoài.
- Vùng da bị chàm có thể viêm nhiễm: Do việc gãi ngứa có thể làm tổn thương da, vùng da này có thể trở nên nhiễm trùng, đỏ hơn và có thể xuất hiện mủ.
- Bệnh lý gấp khớp: Trong trường hợp nặng, da có thể bị viêm nhiễm và trở nên dày đặc. Điều này gây ra tình trạng bệnh lý gấp khớp, là hiện tượng da bị nứt, nẻ, và tạo ra các vùng da bị tổn thương hình gấp khớp.
Nguyên nhân bệnh chàm
Nguyên nhân chính của bệnh chàm vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có một số yếu tố môi trường và di truyền được cho là đóng góp vào sự phát triển của bệnh chàm. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng mà các nghiên cứu đã xác định:
Di truyền
Yếu tố di truyền được cho là có vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ mắc bệnh chàm. Nếu có người trong gia đình mắc bệnh chàm, bạn có khả năng cao hơn để phát triển bệnh.
Hệ miễn dịch
Một phần nguyên nhân bệnh chàm có thể liên quan đến sự rối loạn của hệ thống miễn dịch. Hệ miễn dịch hoạt động không đúng cách có thể dẫn đến việc phản ứng viêm nhiễm không cần thiết trên da.
Da khô
Da khô dễ bị tổn thương hơn và có khả năng phát triển bệnh chàm cao hơn. Da khô có thể gây ra sự ngứa rát, làm cho việc gãi ngứa trở thành một thói quen và làm tổn thương da.
Tác nhân kích thích môi trường
Tiếp xúc với các tác nhân kích thích như hóa chất, chất làm dịu, bụi bẩn, cỏ hoặc côn trùng cắn có thể gây kích thích da và góp phần vào việc phát triển bệnh chàm.
Dị ứng
Dị ứng thức ăn, dị ứng với chất dùng trong mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da, thậm chí cả dị ứng với khí thải, có thể là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng bệnh chàm trở nên tồi tệ hơn.
Stress
Stress và tình trạng tâm lý căng thẳng có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển bệnh chàm hoặc làm cho triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Triệu chứng bệnh chàm
Triệu chứng của bệnh chàm có thể biến đổi tùy theo từng người và mức độ nặng nhẹ của tình trạng.
Ngứa ngáy
Đây là triệu chứng phổ biến nhất của bệnh chàm. Ngứa có thể rất nặng và khó kiểm soát, gây ra sự khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Da khô và đỏ
Da bị ảnh hưởng thường trở nên khô, có thể bong tróc và xuất hiện vùng đỏ.
Vảy và vết nứt: Vùng da có thể có các vảy nhỏ hoặc vết nứt, gây ra sự khó chịu và gặp khó khăn trong việc duy trì độ ẩm cho da.
Sưng tấy
Các vùng da bị tổn thương có thể sưng lên và trở nên sưng tấy.
Vùng da nhiễm trùng: Do gãi ngứa có thể làm tổn thương da và tạo ra cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập, các vùng da bị tổn thương có thể nhiễm trùng. Điều này có thể dẫn đến sưng, đỏ, và xuất hiện mủ.
Da thay đổi màu sắc
Da có thể trở nên bạc màu, bởi vì sự tăng sản xuất tế bào da và việc chữa lành bị rối loạn.
Dị ứng da
Da bị tổn thương có thể trở nên nhạy cảm hơn và dễ dàng phản ứng với các tác nhân gây dị ứng như hóa chất, thức ăn hoặc thậm chí ánh nắng mặt trời.
Đối tượng dễ bị bệnh chàm
Mặc dù bệnh chàm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng có một số đối tượng có nguy cơ cao hơn bị mắc bệnh chàm:
Chẩn đoán bệnh chàm
Chẩn đoán bệnh chàm thường dựa vào sự kết hợp của các yếu tố như triệu chứng của bệnh, tiền sử bệnh của bạn và kiểm tra da.
Tiền sử bệnh và triệu chứng
Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng mà bạn đang gặp phải, bao gồm ngứa ngáy, da khô, đỏ, vảy và các triệu chứng khác. Bạn cũng sẽ cần cung cấp thông tin về tiền sử bệnh của bạn, bao gồm các bệnh lý da trước đây và tiền sử gia đình có ai mắc bệnh chàm.
Kiểm tra da
Bác sĩ da liễu sẽ thực hiện kiểm tra da để xem xét các vùng da bị tổn thương. Họ có thể sử dụng thiết bị kính lúp để kiểm tra chi tiết hơn.
Loại trừ các nguyên nhân khác
Bệnh chàm có thể có triệu chứng tương tự với nhiều bệnh da khác, do đó bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân khác trước khi đưa ra kết luận.
Thử nghiệm dị ứng da
Nếu có nghi ngờ về dị ứng gây ra triệu chứng, bác sĩ có thể thực hiện các thử nghiệm dị ứng da để xác định các tác nhân gây dị ứng.
Khảo sát hệ miễn dịch
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kiểm tra hệ miễn dịch của bạn để xem xét có sự rối loạn nào ảnh hưởng đến da không.
Biến chứng bệnh chàm
· Nhiễm trùng da: Gãi ngứa liên tục có thể làm tổn thương da và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn hoặc nấm phát triển, dẫn đến nhiễm trùng da.
· Sưng tấy và sưng nặng: Các vùng da bị tổn thương có thể sưng tấy và sưng nặng, gây ra sự khó chịu và không thoải mái.
· Sẹo da: Việc gãi ngứa liên tục và tự trị làm tăng nguy cơ việc tổn thương da và tạo sẹo, làm cho da trở nên không đều và không mịn màng.
· Rối loạn giấc ngủ: Ngứa ngáy và sưng tấy có thể gây ra rối loạn giấc ngủ, do khó chịu và ngứa ngáy khiến bạn không thể thư giãn để ngủ.
· Tâm lý và tinh thần: Cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và khó chịu có thể gây ra tình trạng tâm lý căng thẳng, lo âu và trầm cảm.
· Thất bại của các phương pháp điều trị: Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh chàm có thể không phản ứng tốt với các phương pháp điều trị và gây ra tình trạng khó kiểm soát.
· Tăng nguy cơ bệnh da liễu khác: Người bị bệnh chàm có nguy cơ tăng cao hơn mắc các bệnh da liễu khác, như viêm da cơ địa hay nấm da.
· Sự cản trở về chất lượng cuộc sống: Các triệu chứng của bệnh chàm có thể gây ra sự khó chịu, ngứa ngáy và làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
Điều trị bệnh chàm
Việc điều trị bệnh chàm thường tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng, làm giảm ngứa ngáy và giữ cho da luôn đủ ẩm. Phương pháp điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh chàm và tình trạng cụ thể của từng người.
Sử dụng kem dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm là cốt lõi trong việc quản lý bệnh chàm. Sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày giúp giữ cho da đủ ẩm, làm giảm ngứa ngáy và nguy cơ nứt nẻ.
Corticosteroid
Kem corticosteroid có thể được sử dụng để làm giảm viêm nhiễm và ngứa ngáy. Tuy nhiên, chúng nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá lâu.
Thủy ngân (corticosteroid không thủy ngân)
Loại kem này cũng giúp làm giảm viêm nhiễm và ngứa ngáy, thường được sử dụng cho vùng da mỏng và nhạy cảm như mặt.
Calcineurin inhibitor
Đây là loại thuốc có tác dụng làm giảm viêm nhiễm và thường được sử dụng cho các vùng nhạy cảm như mặt, cổ, vùng da gấp khớp.
Kem kháng histamin
Các loại thuốc này giúp làm giảm ngứa ngáy bằng cách làm giảm tác động của histamin, chất gây ngứa ngáy.
Ánh sáng UV
Đôi khi, việc tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng UV được điều trị bằng thiết bị tạo ánh sáng có thể giúp kiểm soát bệnh chàm.
Thuốc uống antihistamine
Được sử dụng để làm giảm triệu chứng ngứa ngáy, nhưng thường không phải là phương pháp chính.
Thuốc kháng viêm non-steroid
Các loại thuốc như ibuprofen hoặc naproxen có thể giúp làm giảm viêm nhiễm và đau.
Điều trị dị ứng
Nếu dị ứng được xác định là nguyên nhân của bệnh chàm, việc loại bỏ tác nhân gây dị ứng từ môi trường hoặc thức ăn có thể giúp cải thiện tình trạng.
Quản lý stress
Cố gắng giảm căng thẳng và tình trạng tâm lý căng thẳng có thể giúp kiểm soát triệu chứng bệnh chàm.
Phòng ngừa bệnh chàm
Phòng ngừa bệnh chàm là một phần quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh và kiểm soát tình trạng cho những người đã có bệnh. Dưới đây là một số cách để phòng ngừa bệnh chàm: